Bảng xếp hạng
Hạng | Tên | Điểm xếp hạng | Trình độ | T/W/D/L* | Điểm khác* |
---|---|---|---|---|---|
21
|
![]() FC RƯỢU CAN LộC
|
883 | 46 | 12/4/3/4 | 4.73 - 24.0 - 0.0 |
22
|
![]() Fc Bắc Đảo
|
883 | 46 | 19/12/0/7 | 4.73 - 24.0 - 0.0 |
23
|
![]() FC Rocket
|
882 | 45 | 5/0/1/4 | 4.73 - 24.0 - 0.0 |
24
|
![]() FC StartUp
|
877 | 45 | 12/7/1/1 | 4.08 - 28.0 - 0.0 |
25
|
![]() FC Chill
|
861 | 51 | 21/6/4/8 | 4.59 - 23.0 - 0.0 |
26
|
![]() FC NEWLAND
|
854 | 46 | 11/5/1/2 | 4.59 - 23.0 - 0.0 |
27
|
![]() FC AEBB
|
835 | 45 | 5/1/0/4 | 4.86 - 20.0 - 0.0 |
28
|
![]() FC-Festo
|
834 | 45 | 6/0/0/4 | 4.85 - 20.0 - 0.0 |
29
|
![]() FC 157
|
825 | 47 | 15/5/1/6 | 4.44 - 22.0 - 0.0 |
30
|
![]() Fc Thông
|
819 | 43 | 5/1/1/2 | 4.42 - 22.0 - 0.0 |
Tổng số trận / thắng / hòa / thua
Đánh giá trung bình - Tổng số đánh giá - Điểm uy tín đã trừ