bảng xếp hạng, giải đấu công nghệ, giải đấu cộng đồng
Hạng Tên T/W/D/L* Trình độ Điểm khác* Xếp hạng
11
Fc Bằng Hữu
7/3/1/1 52/1000 4.69 - 19.0 - 0.0 806
12
CAF FC
5/1/0/2 49/1000 4.82 - 15.0 - 0.0 756
13
1 năm 2 trận
5/2/0/3 50/1000 4.34 - 17.0 - 0.0 739
14
FC Tuesday
3/1/0/2 47/1000 4.78 - 10.0 - 0.0 675
15
FCB 36 in Hà Nội
3/3/0/0 47/1000 4.49 - 9.0 - 0.0 631
16
MUFC. VN
2/1/0/0 52/1000 4.71 - 5.0 - 0.0 598
17
Etanol
2/1/1/0 50/1000 4.69 - 5.0 - 0.0 594
18
Bravo
2/1/0/0 48/1000 4.68 - 5.0 - 0.0 591
19
FC LHPAS
1/0/0/1 47/1000 4.68 - 5.0 - 0.0 590
20
fc logan
4/3/0/0 46/1000 4.58 - 5.0 - 0.0 579

Tham gia bằng cách tải ứng dụng tại